Theo dòng lịch sử, Tết chịu ảnh hưởng của lịch âm phương Đông nhưng đã được người Việt tiếp nhận và biến đổi, tạo nên những phong tục riêng biệt, đậm bản sắc dân tộc.
Một trong những câu chuyện gắn liền với Tết là truyền thuyết thời Hùng Vương. Hoàng tử Lang Liêu đã sáng tạo ra bánh chưng và bánh dày để dâng lên vua cha trong dịp đầu năm.
Bánh chưng hình vuông tượng trưng cho đất.
Bánh dày hình tròn tượng trưng cho trời.
Câu chuyện thể hiện triết lý “uống nước nhớ nguồn” và sự trân trọng những giá trị nông nghiệp – cội rễ của dân tộc Việt.
Tất niên: Trước thềm năm mới, không khí Tết bắt đầu từ lễ tiễn Ông Công Ông Táo vào ngày 23 tháng Chạp. Từ thời điểm này, mọi gia đình bắt đầu dọn dẹp, trang hoàng nhà cửa, sắm sửa quần áo mới, chuẩn bị mâm cỗ và gói bánh truyền thống. Đây không chỉ là việc chuẩn bị vật chất mà còn mang ý nghĩa “tống cựu nghinh tân” – tiễn điều cũ, đón điều mới, gửi gắm mong ước cho một năm thuận lợi và bình an.
Đêm giao thừa: Đêm cuối cùng của năm cũ là thời khắc quan trọng nhất trong Tết Nguyên Đán. Gia đình thực hiện lễ cúng giao thừa để tiễn năm cũ và đón năm mới, bày tỏ lòng biết ơn tổ tiên và cầu mong may mắn. Khoảnh khắc giao thừa được xem là sự giao hòa của trời đất, mở ra một khởi đầu mới đầy hy vọng.
Ba ngày Tết chính: Ba ngày đầu năm mang ý nghĩa sum họp và chúc tụng. Mùng 1 thường dành để thăm hỏi gia đình nội và thắp hương tổ tiên, mùng 2 thăm họ hàng, bạn bè, mùng 3 tạ lễ và hóa vàng. Những phong tục như chúc Tết, lì xì, xông đất thể hiện mong muốn một năm mới an khang, hạnh phúc và thành công.
Khai xuân: Sau những ngày đầu năm, mọi người bắt đầu khai xuân, mở hàng, đi lễ chùa cầu bình an và quay lại công việc thường nhật. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển mình từ không khí lễ hội sang một chu kỳ lao động mới, mang theo tinh thần lạc quan và những dự định cho năm sắp tới.
Trong những ngày cuối năm, khi gió mùa se lạnh len qua hiên nhà và hương trầm bảng lảng trên bàn thờ gia tiên, mâm cơm ngày Tết của người miền Bắc lặng lẽ hiện ra như một bản giao hưởng của ký ức. Không ồn ào, không phô trương, mâm cỗ ấy mang trong mình vẻ trang trọng và điềm đạm, như chính tính cách của đất trời phương Bắc khi xuân về.
Tôi là một người con của Thái Bình, đang sống giữa Hà Nội đông đúc để học tâp và làm việc. Thành phố những ngày giáp Tết cũng lạnh, cũng có mùi khói bếp đâu đó len vào trong gió. Nhưng cái lạnh ấy không giống cái lạnh ở quê. Ở Hà Nội, người ta vội vàng hơn, xe cộ đông hơn, ai cũng bận rộn với những cuộc hẹn cuối năm. Còn ở quê tôi cái lạnh như chậm lại, quẩn quanh trong sân nhà, trong mái nhà cũ, trong tiếng mẹ gọi với ra từ căn bếp nhỏ.
Những ngày cuối tháng Chạp, mẹ tôi lại bắt đầu muối hành, ngâm măng, chuẩn bị nồi thịt đông. Bố thì dọn dẹp bàn thờ, lau lại từng bức ảnh gia tiên. Tôi nhớ cảm giác tối 27 Tết, cả nhà cùng ngồi gói bánh chưng. Lá dong xanh mướt xếp ngay ngắn, gạo nếp trắng tinh, đỗ vàng và những miếng thịt ba chỉ hồng tươi. Bố buộc lạt chặt tay, mẹ chỉnh lại góc bánh cho vuông. Tôi chỉ phụ được vài việc nhỏ, nhưng lúc nào cũng thấy mình là một phần quan trọng của không khí ấy. Còn thằng em trai ngồi kể mọi chuyện trên trời dưới biển mà nó nghe được từ đám bạn, nhưng nhờ nó mà cả nhà vừa gói bánh chưng vừa được một trận cười rôm rả.
Mâm cơm ngày Tết ở nhà tôi chẳng cầu kỳ, nhưng lúc nào cũng đủ đầy: bánh chưng xanh, bát canh miến nấu mọc, đĩa thịt đông trong veo, khoanh giò lụa trắng ngần, thêm bát dưa hành cay nồng. Khi còn ở nhà, tôi từng nghĩ đó chỉ là những món ăn quen thuộc, năm nào cũng có, chẳng có gì đặc biệt. Chỉ đến khi lên Hà Nội, sống trong những bữa cơm vội vàng giữa ca làm và giờ học, tôi mới hiểu mâm cơm ấy quý giá đến nhường nào.
Có những tối cuối năm ở Hà Nội, tôi đi làm về muộn, đường phố rực đèn. Người ta chở đào, chở quất ngang qua. Tự nhiên tôi thấy lòng mình trống đi một khoảng. Tôi nhớ căn bếp nhỏ ở quê, nhớ tiếng dầu sôi lách tách, nhớ mùi măng khô thơm nồng, nhớ cả tiếng mẹ nhắc: “Về sớm ăn cơm con nhé.”
Tết với tôi bây giờ không chỉ là kỳ nghỉ, không chỉ là quần áo mới hay tiền lì xì. Tết là cảm giác được ngồi giữa gia đình, được nghe bố mẹ hỏi han những chuyện tưởng như rất nhỏ. Là buổi sáng mồng Một, cả nhà quây quần bên mâm cơm đầu năm, nói với nhau những lời chúc mộc mạc mà ấm áp.
Giữa Hà Nội rộng lớn, có những lúc tôi thấy mình trưởng thành thật nhanh. Nhưng mỗi khi nghĩ đến mâm cơm ngày Tết, tôi lại chỉ muốn được trở về làm đứa con bé nhỏ trong căn nhà cũ, được ngồi bên nồi bánh chưng đỏ lửa suốt đêm, nghe tiếng cười vang lên giữa cái lạnh cuối đông.
Có lẽ ai đi xa rồi cũng sẽ hiểu: mâm cơm ngày Tết không chỉ là thức ăn, mà là nơi giữ lại yêu thương. Và dù Hà Nội có đông vui đến đâu, trong lòng tôi vẫn luôn có một con đường nhỏ dẫn về nhà - nơi có mâm cơm Tết đang chờ tôi trở về.
-Bạn T giấu tên chia sẻ-
Không có một truyền thuyết riêng biệt nào kể về sự ra đời của mâm cơm Tết miền Trung. Tuy nhiên, từng món ăn xuất hiện trên mâm cỗ lại phản ánh rõ lịch sử sinh hoạt và điều kiện tự nhiên của vùng đất Trung Bộ – nơi mùa nắng gắt kéo dài và mùa mưa bão thường xuyên ghé qua.
Chính khí hậu ấy đã hình thành thói quen phơi khô, ngâm mắm và lên men để bảo quản thực phẩm. Vì thế, trong mâm cơm Tết thường có thịt heo ngâm mắm – gắn với nghề làm nước mắm ven biển – và dưa món làm từ củ quả phơi nắng rồi ngâm nước mắm đường. Những món ăn đậm vị không chỉ để dùng lâu ngày mà còn thể hiện sự chắt chiu, tằn tiện của cư dân miền Trung qua nhiều thế hệ.
Ở vị trí trung tâm là bánh tét, đòn bánh gói lá chuối, làm từ nếp, đậu xanh và thịt heo. Bánh tét phổ biến ở Trung và Nam Bộ, được xem là biến thể phù hợp hơn với điều kiện sinh hoạt và cách nấu nướng của vùng này. Bên cạnh đó, nem chua – nổi bật ở Huế và Bình Định – mang kỹ thuật lên men dân gian lâu đời, tạo nên hương vị đặc trưng cho ngày xuân.
Những món nóng như canh măng chân giò, bò kho làm mâm cơm thêm tròn vị trong tiết trời đầu năm còn se lạnh. Riêng tại Quảng Nam, bánh tổ – làm từ nếp và mật mía – từ lâu đã trở thành món cúng tổ tiên quen thuộc, được ghi nhận trong nhiều tư liệu văn hóa địa phương.
Mâm cơm Tết miền Trung vì thế không chỉ là sự sắp đặt món ăn cho ngày đầu năm. Đó là kết quả của điều kiện tự nhiên, nghề truyền thống và nếp sống gia đình được bồi đắp qua thời gian. Đậm đà mà không phô trương, giản dị nhưng sâu sắc – mâm cơm ấy lưu giữ ký ức về một vùng đất kiên cường và giàu tình nghĩa.
Khác với vị đậm đà của miền Trung hay sự chỉn chu khuôn mẫu của miền Bắc, mâm cơm Tết miền Nam mang tinh thần phóng khoáng, hào sảng như chính con người phương Nam. Vùng đất trù phú với sông nước và vườn cây trái quanh năm đã tạo nên một mâm cỗ đủ đầy, nhiều sắc màu và giàu ý nghĩa.
Trung tâm mâm cơm thường là thịt kho trứng nước dừa – món ăn quen thuộc trong mỗi gia đình Nam Bộ. Thịt ba chỉ mềm, trứng vịt béo, kho cùng nước dừa tươi tạo vị ngọt thanh đặc trưng. Món ăn có thể dùng nhiều ngày, tượng trưng cho sự sung túc và sum vầy.
Không thể thiếu canh khổ qua nhồi thịt. Theo quan niệm dân gian, “khổ qua” nghĩa là nỗi khổ của năm cũ đã qua đi, nhường chỗ cho một năm mới nhẹ nhàng hơn. Bát canh trong veo mang theo ước mong bình an đầu năm.
Bên cạnh đó là củ kiệu tôm khô, vị chua nhẹ, giòn giòn giúp cân bằng vị béo của thịt kho. Nhiều gia đình còn chuẩn bị lạp xưởng, gà luộc, hoặc các món chiên, nướng mang ảnh hưởng giao thoa văn hóa Hoa – Việt – Khmer.
Tráng miệng thường là mâm ngũ quả rực rỡ sắc màu, thể hiện mong ước “cầu – sung – vừa – đủ – xài” theo cách chơi chữ đặc trưng của người Nam Bộ.
Mâm cơm Tết miền Nam vì thế không chỉ là bữa ăn ngày đầu năm, mà còn là biểu tượng của sự rộng rãi, ấm áp và niềm tin vào một năm mới sung túc, thuận hòa.